Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Cầu Trắng Đến Quốc Lộ 37b:, Xã Bình Định, Hưng Yên năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.200.000 đến 11.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường từ cầu trắng đến Quốc lộ 37B: Xã Bình Định | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường từ cầu Trắngngã tư lương thực | 7.2 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường từ cầu trắng đến Quốc lộ 37B: Xã Bình Định | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Cải TiếnQuốc lộ 37B | 4.6 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường từ cầu trắng đến Quốc lộ 37B: Xã Bình Định | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu ông Khoancầu bà Tám | 5.1 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường từ cầu trắng đến Quốc lộ 37B: Xã Bình Định | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã năm trạm điệnđò Cồn Nhì | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường từ cầu trắng đến Quốc lộ 37B: Xã Bình Định | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư (Kho lương thực)trụ sở UBND xã Bình Định | 11 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường từ cầu trắng đến Quốc lộ 37B: Xã Bình Định | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ nghĩa trang Tân Bồicầu Cải Tiến | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường từ cầu trắng đến Quốc lộ 37B: Xã Bình Định | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ trụ sở UBND xã Bình Địnhnghĩa trang Tân Bồi | 5.1 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.