Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.90 (đường 65c Cũ):, Xã Bắc Thụy Anh, Hưng Yên năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.600.000 đến 13.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.90 (Đường 65C cũ): Xã Bắc Thụy Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cống Giànhthôn Cao Trai | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐH.90 (Đường 65C cũ): Xã Bắc Thụy Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp thôn An Ninh, xã Thái Thụycống Giành | 13 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường ĐH.90 (Đường 65C cũ): Xã Bắc Thụy Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba Cao Traingã ba Hòa Đồng | 9.5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐH.90 (Đường 65C cũ): Xã Bắc Thụy Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba Hoà Đồnggiáp xã Thuỵ Anh | 7 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường ĐH.90 (Đường 65C cũ): Xã Bắc Thụy Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.95C: Từ đường ĐT.456 (cũ)trụ sở UBND xã Bắc Thụy Anh (Xã Thụy Văn cũ) | 7 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.