Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xã:, Xã Bắc Đông Hưng, Hưng Yên năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.000.000 đến 10.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xã: Xã Bắc Đông Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường xã 1: Từ Đình Tiềnđến miếu đình Đông Thân Thượng | 4.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bắc Đông Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường xã 2: Từ đường ĐH.55cầu Máy Xát (Đông Cường, Đông Xá) | 5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bắc Đông Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Máy Xátđường xã 1 (Đông Cường) | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bắc Đông Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.54giáp xã Đông Hưng (Đường huyện cũ) | 5.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bắc Đông Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.55trụ sở UBND xã Bắc Đông Hưng (Đường mới) | 8.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bắc Đông Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bắc Đông Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | 8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bắc Đông Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.