Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xây Dựng Khu Dân Cư Mới Xã Phú Cường (cũ), Phường Sơn Nam, Hưng Yên năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 4.100.000 đến 24.500.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xây dựng khu dân cư mới xã Phú Cường (cũ) Phường Sơn Nam | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng 14,5m (Lòng đường 7,5m, vỉa hè 1 bên 3m, 1 bên 4m) | 4.1 triệu/m² | — | — | — |
Xây dựng khu dân cư mới xã Phú Cường (cũ) Phường Sơn Nam | ODT Ở đô thị | Đường rộng 14,5m (Lòng đường 7,5m, vỉa hè 1 bên 3m, 1 bên 4m) | 20.3 triệu/m² | — | — | — |
Xây dựng khu dân cư mới xã Phú Cường (cũ) Phường Sơn Nam | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 14,5m (Lòng đường 7,5m, vỉa hè 1 bên 3m, 1 bên 4m) | 5.1 triệu/m² | — | — | — |
Xây dựng khu dân cư mới xã Phú Cường (cũ) Phường Sơn Nam | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng 14m (Lòng đường 7,5m, vỉa hè 1 bên 4m, 1 bên 2,5m) | 4.1 triệu/m² | — | — | — |
Xây dựng khu dân cư mới xã Phú Cường (cũ) Phường Sơn Nam | ODT Ở đô thị | Đường rộng 14m (Lòng đường 7,5m, vỉa hè 1 bên 4m, 1 bên 2,5m) | 20.3 triệu/m² | — | — | — |
Xây dựng khu dân cư mới xã Phú Cường (cũ) Phường Sơn Nam | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 14m (Lòng đường 7,5m, vỉa hè 1 bên 4m, 1 bên 2,5m) | 5.1 triệu/m² | — | — | — |
Xây dựng khu dân cư mới xã Phú Cường (cũ) Phường Sơn Nam | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7,5m, vỉa hè mỗi bên 4m) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Xây dựng khu dân cư mới xã Phú Cường (cũ) Phường Sơn Nam | ODT Ở đô thị | Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7,5m, vỉa hè mỗi bên 4m) | 22.4 triệu/m² | — | — | — |
Xây dựng khu dân cư mới xã Phú Cường (cũ) Phường Sơn Nam | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7,5m, vỉa hè mỗi bên 4m) | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Xây dựng khu dân cư mới xã Phú Cường (cũ) Phường Sơn Nam | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng 20,5m (Lòng đường 10,5m, vỉa hè mỗi bên 5m) | 4.9 triệu/m² | — | — | — |
Xây dựng khu dân cư mới xã Phú Cường (cũ) Phường Sơn Nam | ODT Ở đô thị | Đường rộng 20,5m (Lòng đường 10,5m, vỉa hè mỗi bên 5m) | 24.5 triệu/m² | — | — | — |
Xây dựng khu dân cư mới xã Phú Cường (cũ) Phường Sơn Nam | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 20,5m (Lòng đường 10,5m, vỉa hè mỗi bên 5m) | 6.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.