Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Dân Cư Theo Mặt Bằng Quy Hoạch Tổng Thể Tỷ Lệ 1/500 Khu Dân Cư Mới Xã Bảo Khê (cũ) Vị Trí Số 2 (3,98ha), Phường Sơn Nam, Hưng Yên năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 4.900.000 đến 28.500.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư theo mặt bằng quy hoạch tổng thể tỷ lệ 1/500 khu dân cư mới xã Bảo Khê (cũ) vị trí số 2 (3,98ha) Phường Sơn Nam | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7,5m, vỉa hè mỗi bên 4m) | 4.9 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư theo mặt bằng quy hoạch tổng thể tỷ lệ 1/500 khu dân cư mới xã Bảo Khê (cũ) vị trí số 2 (3,98ha) Phường Sơn Nam | ODT Ở đô thị | Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7,5m, vỉa hè mỗi bên 4m) | 24.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư theo mặt bằng quy hoạch tổng thể tỷ lệ 1/500 khu dân cư mới xã Bảo Khê (cũ) vị trí số 2 (3,98ha) Phường Sơn Nam | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7,5m, vỉa hè mỗi bên 4m) | 6.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư theo mặt bằng quy hoạch tổng thể tỷ lệ 1/500 khu dân cư mới xã Bảo Khê (cũ) vị trí số 2 (3,98ha) Phường Sơn Nam | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng 24m (Lòng đường 14, vỉa hè mỗi bên 5m) | 5.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư theo mặt bằng quy hoạch tổng thể tỷ lệ 1/500 khu dân cư mới xã Bảo Khê (cũ) vị trí số 2 (3,98ha) Phường Sơn Nam | ODT Ở đô thị | Đường rộng 24m (Lòng đường 14, vỉa hè mỗi bên 5m) | 25.9 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư theo mặt bằng quy hoạch tổng thể tỷ lệ 1/500 khu dân cư mới xã Bảo Khê (cũ) vị trí số 2 (3,98ha) Phường Sơn Nam | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 24m (Lòng đường 14, vỉa hè mỗi bên 5m) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư theo mặt bằng quy hoạch tổng thể tỷ lệ 1/500 khu dân cư mới xã Bảo Khê (cũ) vị trí số 2 (3,98ha) Phường Sơn Nam | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng 34 m (Lòng đường 10,5m và 10,5 vỉa hè mỗi bên 5m, dải cây xanh 3m) | 5.7 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư theo mặt bằng quy hoạch tổng thể tỷ lệ 1/500 khu dân cư mới xã Bảo Khê (cũ) vị trí số 2 (3,98ha) Phường Sơn Nam | ODT Ở đô thị | Đường rộng 34 m (Lòng đường 10,5m và 10,5 vỉa hè mỗi bên 5m, dải cây xanh 3m) | 28.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư theo mặt bằng quy hoạch tổng thể tỷ lệ 1/500 khu dân cư mới xã Bảo Khê (cũ) vị trí số 2 (3,98ha) Phường Sơn Nam | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 34 m (Lòng đường 10,5m và 10,5 vỉa hè mỗi bên 5m, dải cây xanh 3m) | 7.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.