Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Dân Cư Mới Xã Liên Phương (cũ) (phía Nam Đường Trục Bắc Nam Khu Đô Thị Đại Học Phố Hiến), Phường Phố Hiến, Hưng Yên năm 2026 với 15 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 6.200.000 đến 41.700.000 đồng/m².
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư mới xã Liên Phương (cũ) (Phía nam đường trục Bắc Nam khu đô thị đại học Phố Hiến) Phường Phố Hiến | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng 16,5m (Lòng đường 7,5m) | 6.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới xã Liên Phương (cũ) (Phía nam đường trục Bắc Nam khu đô thị đại học Phố Hiến) Phường Phố Hiến | ODT Ở đô thị | Đường rộng 16,5m (Lòng đường 7,5m) | 30.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới xã Liên Phương (cũ) (Phía nam đường trục Bắc Nam khu đô thị đại học Phố Hiến) Phường Phố Hiến | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 16,5m (Lòng đường 7,5m) | 7.7 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới xã Liên Phương (cũ) (Phía nam đường trục Bắc Nam khu đô thị đại học Phố Hiến) Phường Phố Hiến | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng 18,5m (Lòng đường 10,5m, vỉa hè mỗi bên 4m) | 6.9 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới xã Liên Phương (cũ) (Phía nam đường trục Bắc Nam khu đô thị đại học Phố Hiến) Phường Phố Hiến | ODT Ở đô thị | Đường rộng 18,5m (Lòng đường 10,5m, vỉa hè mỗi bên 4m) | 34.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới xã Liên Phương (cũ) (Phía nam đường trục Bắc Nam khu đô thị đại học Phố Hiến) Phường Phố Hiến | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 18,5m (Lòng đường 10,5m, vỉa hè mỗi bên 4m) | 8.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới xã Liên Phương (cũ) (Phía nam đường trục Bắc Nam khu đô thị đại học Phố Hiến) Phường Phố Hiến | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng 24m (Lòng đường 14m, vỉa hè mỗi bên 5m) | 7.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới xã Liên Phương (cũ) (Phía nam đường trục Bắc Nam khu đô thị đại học Phố Hiến) Phường Phố Hiến | ODT Ở đô thị | Đường rộng 24m (Lòng đường 14m, vỉa hè mỗi bên 5m) | 37.7 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới xã Liên Phương (cũ) (Phía nam đường trục Bắc Nam khu đô thị đại học Phố Hiến) Phường Phố Hiến | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 24m (Lòng đường 14m, vỉa hè mỗi bên 5m) | 9.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới xã Liên Phương (cũ) (Phía nam đường trục Bắc Nam khu đô thị đại học Phố Hiến) Phường Phố Hiến | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng 25m (Lòng đường 2x7,5m, vỉa hè bên thửa đất 4m, dải phân cách 3m) | 6.9 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới xã Liên Phương (cũ) (Phía nam đường trục Bắc Nam khu đô thị đại học Phố Hiến) Phường Phố Hiến | ODT Ở đô thị | Đường rộng 25m (Lòng đường 2x7,5m, vỉa hè bên thửa đất 4m, dải phân cách 3m) | 34.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới xã Liên Phương (cũ) (Phía nam đường trục Bắc Nam khu đô thị đại học Phố Hiến) Phường Phố Hiến | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 25m (Lòng đường 2x7,5m, vỉa hè bên thửa đất 4m, dải phân cách 3m) | 8.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới xã Liên Phương (cũ) (Phía nam đường trục Bắc Nam khu đô thị đại học Phố Hiến) Phường Phố Hiến | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng 36m (Lòng đường 14m, vỉa hè mỗi bên 7m) | 8.4 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới xã Liên Phương (cũ) (Phía nam đường trục Bắc Nam khu đô thị đại học Phố Hiến) Phường Phố Hiến | ODT Ở đô thị | Đường rộng 36m (Lòng đường 14m, vỉa hè mỗi bên 7m) | 41.7 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới xã Liên Phương (cũ) (Phía nam đường trục Bắc Nam khu đô thị đại học Phố Hiến) Phường Phố Hiến | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 36m (Lòng đường 14m, vỉa hè mỗi bên 7m) | 10.5 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.