Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tránh Phía Tây Huế (quốc Lộ 1a Phía Tây Huê), Phường Phú Bài, Huế được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tránh phía Tây Huế (Quốc lộ 1A phía Tây Huê) PHƯỜNG PHÚ BÀI | CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Kiệt 60Sóng Hồng | 1.6 triệu/m² | 9 triệu/m² | 600.000/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường tránh phía Tây Huế (Quốc lộ 1A phía Tây Huê) PHƯỜNG PHÚ BÀI | CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Kiệt 85,Trưng Nữ Vương | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
Đường tránh phía Tây Huế (Quốc lộ 1A phía Tây Huê) PHƯỜNG PHÚ BÀI | CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tễ dân phỏ 1B Thủy Phù Ranhsiới phường Hương Thủy | 1.6 triệu/m² | 9 triệu/m² | 6 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường tránh phía Tây Huế (Quốc lộ 1A phía Tây Huế) PHƯỜNG PHÚ BÀI | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tổ dân nhố 1B Thủy | 21.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tránh phía Tây Huế (Quốc lộ 1A phía Tây Huế) PHƯỜNG PHÚ BÀI | TMDĐất thương mại, dịch vụ | TTwunHp Phù Ranhgiới phường Hương Thủy. | — | 1.2 triệu/m² | 8 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.