Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Phan Văn Khải (quốc Lộ 22), Xã Tân An Hội, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 5.216.000 đến 32.900.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) Xã Tân An Hội | ONT Đất ở tại nông thôn | CỐNG CẠNH BẾN XE CỦ CHINGÃ BA BÀU TRE | 21.8 triệu/m² | 10.9 triệu/m² | 8.7 triệu/m² | 7 triệu/m² |
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) Xã Tân An Hội | ONT Đất ở tại nông thôn | ĐÀO VĂN THỬCỐNG CẠNH BẾN XE CỦ CHI | 32.9 triệu/m² | 16.4 triệu/m² | 13.2 triệu/m² | 10.5 triệu/m² |
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) Xã Tân An Hội | ONT Đất ở tại nông thôn | NGÃ BA BÀU TRERANH XÃ THÁI MỸ | 16.3 triệu/m² | 8.2 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 5.2 triệu/m² |
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) Xã Tân An Hội | ONT Đất ở tại nông thôn | NGUYỄN THỊ TRIỆUĐÀO VĂN THỬ | 26.3 triệu/m² | 13.2 triệu/m² | 10.5 triệu/m² | 8.4 triệu/m² |
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) Xã Tân An Hội | ONT Đất ở tại nông thôn | ĐƯỜNG SỐ 3NGUYỄN THỊ TRIỆU | 21.8 triệu/m² | 10.9 triệu/m² | 8.7 triệu/m² | 7 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.