Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.743a, Phường Dĩ An, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 9.856.000 đến 37.400.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐT.743A Phường Dĩ An | ODT Ở đô thị | CỔNG 17NGÃ 4 BÌNH THUNG | 30.8 triệu/m² | 15.4 triệu/m² | 12.3 triệu/m² | 9.9 triệu/m² |
ĐT.743A Phường Dĩ An | ODT Ở đô thị | THỬA ĐẤT SỐ 1088 VÀ 1070, TỜ BẢN ĐỒ 2 (TÂN ĐÔNG HIỆP)CỔNG 17 | 31.7 triệu/m² | 15.8 triệu/m² | 12.7 triệu/m² | 10.1 triệu/m² |
ĐT.743A Phường Dĩ An | ODT Ở đô thị | RANH PHƯỜNG AN PHÚ (THỬA ĐẤT SỐ 850, TỜ BẢN ĐỒ 2)CÔNG VIÊN TÂN ĐÔNG HIỆP | 37.4 triệu/m² | 18.7 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.