Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thanh Lân, Phường Khương Đình, Hà Nội năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 6.649.000 đến 57.266.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thanh Lân Phường Khương Đình | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Số 75 phố Thanh ĐàmNgã ba phố Nam Dư | 12.7 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7.7 triệu/m² | 6.6 triệu/m² |
Thanh Lân Phường Khương Đình | ODT Ở đô thị | Số 75 phố Thanh ĐàmNgã ba phố Nam Dư | 57.3 triệu/m² | 35 triệu/m² | 27.6 triệu/m² | 24.6 triệu/m² |
Thanh Lân Phường Khương Đình | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Số 75 phố Thanh ĐàmNgã ba phố Nam Dư | 19.2 triệu/m² | 11.7 triệu/m² | 9.5 triệu/m² | 8.3 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.