Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 666, Xã Lơ Pang, Gia Lai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 666 XÃ LƠ PANG | ONTĐất ở nông thôn | Cầu Đê GơlĐầu làng Chưp | 280 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 666 XÃ LƠ PANG | ONTĐất ở nông thôn | Cầu làng Hlim | 525 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 666 XÃ LƠ PANG | ONTĐất ở nông thôn | Giáp làng Pơ Nang | 495 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 666 XÃ LƠ PANG | ONTĐất ở nông thôn | Hết làng Đăk Trang | 495 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 666 XÃ LƠ PANG | ONTĐất ở nông thôn | Ngã 3 đi thủy điện H’chan | 495 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 666 XÃ LƠ PANG | ONTĐất ở nông thôn | Ngã 3 đi xã Đê Ar cũ | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 666 XÃ LƠ PANG | ONTĐất ở nông thôn | Ngã 4 UBND xã Lơ Pang | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 666 XÃ LƠ PANG | ONTĐất ở nông thôn | Nông trường Kon Thụp | 280 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.