Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tỉnh 766, Xã Xuân Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 766 Xã Xuân Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Xuân LộcCây xăng số 9 | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 766 Xã Xuân Thành | ODTĐất ở | Giáp ranh xã Xuân LộcCây xăng số 9 | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 630 triệu/m² |
Đường tỉnh 766 Xã Xuân Thành | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Xuân LộcCây xăng số 9 | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 766 Xã Xuân Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Xuân LộcCây xăng số 9 | 1.5 tỷ/m² | 780 triệu/m² | 500 triệu/m² | 380 triệu/m² |
Đường tỉnh 766 Xã Xuân Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Xuân LộcCây xăng số 9 | 1.8 tỷ/m² | 910 triệu/m² | 590 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Đường tỉnh 766 Xã Xuân Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Cây xăng số 9Hết Nhà văn hóa ấp Tân Hữu | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 766 Xã Xuân Thành | ODTĐất ở | Cây xăng số 9Hết Nhà văn hóa ấp Tân Hữu | 2.2 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 630 triệu/m² |
Đường tỉnh 766 Xã Xuân Thành | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Cây xăng số 9Hết Nhà văn hóa ấp Tân Hữu | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 766 Xã Xuân Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cây xăng số 9Hết Nhà văn hóa ấp Tân Hữu | 1.3 tỷ/m² | 660 triệu/m² | 500 triệu/m² | 380 triệu/m² |
Đường tỉnh 766 Xã Xuân Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cây xăng số 9Hết Nhà văn hóa ấp Tân Hữu | 1.5 tỷ/m² | 770 triệu/m² | 590 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Đường tỉnh 766 Xã Xuân Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết Nhà văn hóa ấp Tân HữuRanh giới tỉnh Lâm Đồng | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 766 Xã Xuân Thành | ODTĐất ở | Hết Nhà văn hóa ấp Tân HữuRanh giới tỉnh Lâm Đồng | 2.8 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 630 triệu/m² |
Đường tỉnh 766 Xã Xuân Thành | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết Nhà văn hóa ấp Tân HữuRanh giới tỉnh Lâm Đồng | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 766 Xã Xuân Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết Nhà văn hóa ấp Tân HữuRanh giới tỉnh Lâm Đồng | 1.7 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 500 triệu/m² | 380 triệu/m² |
Đường tỉnh 766 Xã Xuân Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết Nhà văn hóa ấp Tân HữuRanh giới tỉnh Lâm Đồng | 2 tỷ/m² | 980 triệu/m² | 590 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.