Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường 19/5, Xã Xuân Thành, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 110.000.000 đến 1.200.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 19/5 Xã Xuân Thành | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 766Hết ranh thửa đất số 1866, tờ BĐĐC số 12 về bên phải và hết ranh thửa đất số 1588, tờ BĐĐC số 12, về bên trái, xã Xuân Thành | 470 triệu/m² | 330 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường 19/5 Xã Xuân Thành | ODT Đất ở | Đường tỉnh 766Hết ranh thửa đất số 1866, tờ BĐĐC số 12 về bên phải và hết ranh thửa đất số 1588, tờ BĐĐC số 12, về bên trái, xã Xuân Thành | 1.2 tỷ/m² | 590 triệu/m² | 530 triệu/m² | 400 triệu/m² |
Đường 19/5 Xã Xuân Thành | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 766Hết ranh thửa đất số 1866, tờ BĐĐC số 12 về bên phải và hết ranh thửa đất số 1588, tờ BĐĐC số 12, về bên trái, xã Xuân Thành | 330 triệu/m² | 200 triệu/m² | 150 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường 19/5 Xã Xuân Thành | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 766Hết ranh thửa đất số 1866, tờ BĐĐC số 12 về bên phải và hết ranh thửa đất số 1588, tờ BĐĐC số 12, về bên trái, xã Xuân Thành | 720 triệu/m² | 350 triệu/m² | 320 triệu/m² | 240 triệu/m² |
Đường 19/5 Xã Xuân Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 766Hết ranh thửa đất số 1866, tờ BĐĐC số 12 về bên phải và hết ranh thửa đất số 1588, tờ BĐĐC số 12, về bên trái, xã Xuân Thành | 840 triệu/m² | 410 triệu/m² | 370 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.