Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Xuân Hiệp 10, Xã Xuân Lộc, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Xuân Hiệp 10 Xã Xuân Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Tân HiệpHết ranh thửa đất số 01, tờ BĐĐC số 281, xã Xuân Lộc | 530 triệu/m² | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Xuân Hiệp 10 Xã Xuân Lộc | ODTĐất ở | Đường Tân HiệpHết ranh thửa đất số 01, tờ BĐĐC số 281, xã Xuân Lộc | 1.5 tỷ/m² | 750 triệu/m² | 630 triệu/m² | 500 triệu/m² |
Đường Xuân Hiệp 10 Xã Xuân Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Tân HiệpHết ranh thửa đất số 01, tờ BĐĐC số 281, xã Xuân Lộc | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường Xuân Hiệp 10 Xã Xuân Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Tân HiệpHết ranh thửa đất số 01, tờ BĐĐC số 281, xã Xuân Lộc | 900 triệu/m² | 450 triệu/m² | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² |
Đường Xuân Hiệp 10 Xã Xuân Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Tân HiệpHết ranh thửa đất số 01, tờ BĐĐC số 281, xã Xuân Lộc | 1.1 tỷ/m² | 530 triệu/m² | 440 triệu/m² | 350 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.