Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Xóm Quảng - Ấp Trung Tín, Xã Xuân Lộc, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xóm Quảng - ấp Trung Tín Xã Xuân Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 766Hết ranh thửa đất số 161, tờ BĐĐC số 193 về bên phải và hết ranh thửa đất số 271, tờ BĐĐC số 193 về bên trái, xã Xuân Lộc | 530 triệu/m² | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường xóm Quảng - ấp Trung Tín Xã Xuân Lộc | ODTĐất ở | Đường tỉnh 766Hết ranh thửa đất số 161, tờ BĐĐC số 193 về bên phải và hết ranh thửa đất số 271, tờ BĐĐC số 193 về bên trái, xã Xuân Lộc | 1.2 tỷ/m² | 620 triệu/m² | 550 triệu/m² | 410 triệu/m² |
Đường xóm Quảng - ấp Trung Tín Xã Xuân Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 766Hết ranh thửa đất số 161, tờ BĐĐC số 193 về bên phải và hết ranh thửa đất số 271, tờ BĐĐC số 193 về bên trái, xã Xuân Lộc | 330 triệu/m² | 200 triệu/m² | 150 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường xóm Quảng - ấp Trung Tín Xã Xuân Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 766Hết ranh thửa đất số 161, tờ BĐĐC số 193 về bên phải và hết ranh thửa đất số 271, tờ BĐĐC số 193 về bên trái, xã Xuân Lộc | 720 triệu/m² | 370 triệu/m² | 330 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường xóm Quảng - ấp Trung Tín Xã Xuân Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 766Hết ranh thửa đất số 161, tờ BĐĐC số 193 về bên phải và hết ranh thửa đất số 271, tờ BĐĐC số 193 về bên trái, xã Xuân Lộc | 840 triệu/m² | 430 triệu/m² | 390 triệu/m² | 290 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.