Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Vào Hồ Núi Le, Xã Xuân Lộc, Đồng Nai năm 2026 với 15 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 220.000.000 đến 2.800.000.000 đồng/m².
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào hồ Núi Le Xã Xuân Lộc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Hùng VươngĐường 21 tháng 3 nối dài | 800 triệu/m² | 550 triệu/m² | 440 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường vào hồ Núi Le Xã Xuân Lộc | ODT Đất ở | Đường Hùng VươngĐường 21 tháng 3 nối dài | 2.8 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 880 triệu/m² |
Đường vào hồ Núi Le Xã Xuân Lộc | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường Hùng VươngĐường 21 tháng 3 nối dài | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường vào hồ Núi Le Xã Xuân Lộc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Hùng VươngĐường 21 tháng 3 nối dài | 1.7 tỷ/m² | 900 triệu/m² | 660 triệu/m² | 530 triệu/m² |
Đường vào hồ Núi Le Xã Xuân Lộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Hùng VươngĐường 21 tháng 3 nối dài | 2 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 770 triệu/m² | 620 triệu/m² |
Đường vào hồ Núi Le Xã Xuân Lộc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường 21 tháng 3 nối dàiĐường Trương Công Định | 800 triệu/m² | 550 triệu/m² | 440 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường vào hồ Núi Le Xã Xuân Lộc | ODT Đất ở | Đường 21 tháng 3 nối dàiĐường Trương Công Định | 2.3 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 900 triệu/m² |
Đường vào hồ Núi Le Xã Xuân Lộc | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường 21 tháng 3 nối dàiĐường Trương Công Định | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường vào hồ Núi Le Xã Xuân Lộc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường 21 tháng 3 nối dàiĐường Trương Công Định | 1.4 tỷ/m² | 720 triệu/m² | 600 triệu/m² | 540 triệu/m² |
Đường vào hồ Núi Le Xã Xuân Lộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường 21 tháng 3 nối dàiĐường Trương Công Định | 1.6 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 700 triệu/m² | 630 triệu/m² |
Đường vào hồ Núi Le Xã Xuân Lộc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Trương Công ĐịnhĐường Huỳnh Văn Nghệ | 800 triệu/m² | 550 triệu/m² | 440 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường vào hồ Núi Le Xã Xuân Lộc | ODT Đất ở | Đường Trương Công ĐịnhĐường Huỳnh Văn Nghệ | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 830 triệu/m² | 640 triệu/m² |
Đường vào hồ Núi Le Xã Xuân Lộc | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường Trương Công ĐịnhĐường Huỳnh Văn Nghệ | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường vào hồ Núi Le Xã Xuân Lộc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Trương Công ĐịnhĐường Huỳnh Văn Nghệ | 1.2 tỷ/m² | 600 triệu/m² | 500 triệu/m² | 380 triệu/m² |
Đường vào hồ Núi Le Xã Xuân Lộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Trương Công ĐịnhĐường Huỳnh Văn Nghệ | 1.4 tỷ/m² | 700 triệu/m² | 580 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.