Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trương Vĩnh Ký, Xã Xuân Lộc, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trương Vĩnh Ký Xã Xuân Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Trương Công ĐịnhRanh thửa đất số 199, tờ BĐĐC số 43, xã Xuân Lộc | 800 triệu/m² | 550 triệu/m² | 440 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Trương Vĩnh Ký Xã Xuân Lộc | ODTĐất ở | Đường Trương Công ĐịnhRanh thửa đất số 199, tờ BĐĐC số 43, xã Xuân Lộc | 2.8 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 880 triệu/m² |
Đường Trương Vĩnh Ký Xã Xuân Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Trương Công ĐịnhRanh thửa đất số 199, tờ BĐĐC số 43, xã Xuân Lộc | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường Trương Vĩnh Ký Xã Xuân Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Trương Công ĐịnhRanh thửa đất số 199, tờ BĐĐC số 43, xã Xuân Lộc | 1.7 tỷ/m² | 900 triệu/m² | 660 triệu/m² | 530 triệu/m² |
Đường Trương Vĩnh Ký Xã Xuân Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Trương Công ĐịnhRanh thửa đất số 199, tờ BĐĐC số 43, xã Xuân Lộc | 2 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 770 triệu/m² | 620 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.