Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tỉnh 765, Xã Xuân Lộc, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 571, tờ BĐĐC số 252 về bên phải và hết ranh thửa đất số 458, tờ BĐĐC số 252 về bên trái | 570 triệu/m² | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | ODTĐất ở | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 571, tờ BĐĐC số 252 về bên phải và hết ranh thửa đất số 458, tờ BĐĐC số 252 về bên trái | 4.3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 880 triệu/m² | 690 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 571, tờ BĐĐC số 252 về bên phải và hết ranh thửa đất số 458, tờ BĐĐC số 252 về bên trái | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 571, tờ BĐĐC số 252 về bên phải và hết ranh thửa đất số 458, tờ BĐĐC số 252 về bên trái | 2.6 tỷ/m² | 900 triệu/m² | 530 triệu/m² | 410 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 571, tờ BĐĐC số 252 về bên phải và hết ranh thửa đất số 458, tờ BĐĐC số 252 về bên trái | 3 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 620 triệu/m² | 480 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh thửa đất số 571, tờ BĐĐC số 252 về bên phải và hết ranh thửa đất số 458, tờ BĐĐC số 252 về bên tráiHết trường THCS Nguyễn Hiền | 570 triệu/m² | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | ODTĐất ở | Hết ranh thửa đất số 571, tờ BĐĐC số 252 về bên phải và hết ranh thửa đất số 458, tờ BĐĐC số 252 về bên tráiHết trường THCS Nguyễn Hiền | 3.8 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 880 triệu/m² | 690 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết ranh thửa đất số 571, tờ BĐĐC số 252 về bên phải và hết ranh thửa đất số 458, tờ BĐĐC số 252 về bên tráiHết trường THCS Nguyễn Hiền | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh thửa đất số 571, tờ BĐĐC số 252 về bên phải và hết ranh thửa đất số 458, tờ BĐĐC số 252 về bên tráiHết trường THCS Nguyễn Hiền | 2.3 tỷ/m² | 900 triệu/m² | 530 triệu/m² | 410 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh thửa đất số 571, tờ BĐĐC số 252 về bên phải và hết ranh thửa đất số 458, tờ BĐĐC số 252 về bên tráiHết trường THCS Nguyễn Hiền | 2.7 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 620 triệu/m² | 480 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết trường THCS Nguyễn HiềnĐường gom cao tốc | 570 triệu/m² | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | ODTĐất ở | Hết trường THCS Nguyễn HiềnĐường gom cao tốc | 3.3 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 820 triệu/m² | 630 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết trường THCS Nguyễn HiềnĐường gom cao tốc | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết trường THCS Nguyễn HiềnĐường gom cao tốc | 2 tỷ/m² | 780 triệu/m² | 490 triệu/m² | 380 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết trường THCS Nguyễn HiềnĐường gom cao tốc | 2.3 tỷ/m² | 910 triệu/m² | 570 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường gom cao tốcCầu Lang Minh (Cầu Ba) | 570 triệu/m² | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | ODTĐất ở | Đường gom cao tốcCầu Lang Minh (Cầu Ba) | 3.1 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 820 triệu/m² | 630 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường gom cao tốcCầu Lang Minh (Cầu Ba) | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường gom cao tốcCầu Lang Minh (Cầu Ba) | 1.9 tỷ/m² | 780 triệu/m² | 490 triệu/m² | 380 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Xuân Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường gom cao tốcCầu Lang Minh (Cầu Ba) | 2.2 tỷ/m² | 910 triệu/m² | 570 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.