Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tỉnh 763, Xã Xuân Lộc, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
25 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1Hết cây xăng Gia Nguyễn Minh | 570 triệu/m² | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | ODTĐất ở | Quốc lộ 1Hết cây xăng Gia Nguyễn Minh | 3.5 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 880 triệu/m² | 690 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1Hết cây xăng Gia Nguyễn Minh | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Hết cây xăng Gia Nguyễn Minh | 2.1 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 530 triệu/m² | 410 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1Hết cây xăng Gia Nguyễn Minh | 2.5 tỷ/m² | 980 triệu/m² | 620 triệu/m² | 480 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết cây xăng Gia Nguyễn MinhHết cây Xăng Tín Nghĩa | 570 triệu/m² | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | ODTĐất ở | Hết cây xăng Gia Nguyễn MinhHết cây Xăng Tín Nghĩa | 3.3 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 820 triệu/m² | 630 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết cây xăng Gia Nguyễn MinhHết cây Xăng Tín Nghĩa | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết cây xăng Gia Nguyễn MinhHết cây Xăng Tín Nghĩa | 2 tỷ/m² | 780 triệu/m² | 490 triệu/m² | 380 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết cây xăng Gia Nguyễn MinhHết cây Xăng Tín Nghĩa | 2.3 tỷ/m² | 910 triệu/m² | 570 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết cây Xăng Tín NghĩaHết cây Xăng Tín Nghĩa + 400m | 570 triệu/m² | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | ODTĐất ở | Hết cây Xăng Tín NghĩaHết cây Xăng Tín Nghĩa + 400m | 3.5 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 880 triệu/m² | 690 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết cây Xăng Tín NghĩaHết cây Xăng Tín Nghĩa + 400m | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết cây Xăng Tín NghĩaHết cây Xăng Tín Nghĩa + 400m | 2.1 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 530 triệu/m² | 410 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết cây Xăng Tín NghĩaHết cây Xăng Tín Nghĩa + 400m | 2.5 tỷ/m² | 980 triệu/m² | 620 triệu/m² | 480 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết Cây Xăng Tín Nghĩa + 400mCầu Cao | 570 triệu/m² | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | ODTĐất ở | Hết Cây Xăng Tín Nghĩa + 400mCầu Cao | 2.8 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 820 triệu/m² | 630 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết Cây Xăng Tín Nghĩa + 400mCầu Cao | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết Cây Xăng Tín Nghĩa + 400mCầu Cao | 1.7 tỷ/m² | 660 triệu/m² | 490 triệu/m² | 380 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết Cây Xăng Tín Nghĩa + 400mCầu Cao | 2 tỷ/m² | 770 triệu/m² | 570 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Cầu CaoRanh giới xã Xuân Bắc | 570 triệu/m² | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | ODTĐất ở | Cầu CaoRanh giới xã Xuân Bắc | 2.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 820 triệu/m² | 630 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Cầu CaoRanh giới xã Xuân Bắc | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu CaoRanh giới xã Xuân Bắc | 1.5 tỷ/m² | 660 triệu/m² | 490 triệu/m² | 380 triệu/m² |
Đường tỉnh 763 Xã Xuân Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cầu CaoRanh giới xã Xuân Bắc | 1.8 tỷ/m² | 770 triệu/m² | 570 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.