Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Suối Đá - Ấp Trung Sơn, Xã Xuân Lộc, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Suối Đá - ấp Trung Sơn Xã Xuân Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Xuân Lộc - Long KhánhRanh thửa đất số 160, tờ BĐĐC số 185, xã Xuân Lộc | 530 triệu/m² | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Suối Đá - ấp Trung Sơn Xã Xuân Lộc | ODTĐất ở | Đường Xuân Lộc - Long KhánhRanh thửa đất số 160, tờ BĐĐC số 185, xã Xuân Lộc | 1.2 tỷ/m² | 620 triệu/m² | 550 triệu/m² | 410 triệu/m² |
Đường Suối Đá - ấp Trung Sơn Xã Xuân Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Xuân Lộc - Long KhánhRanh thửa đất số 160, tờ BĐĐC số 185, xã Xuân Lộc | 330 triệu/m² | 200 triệu/m² | 150 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường Suối Đá - ấp Trung Sơn Xã Xuân Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Xuân Lộc - Long KhánhRanh thửa đất số 160, tờ BĐĐC số 185, xã Xuân Lộc | 720 triệu/m² | 370 triệu/m² | 330 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường Suối Đá - ấp Trung Sơn Xã Xuân Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Xuân Lộc - Long KhánhRanh thửa đất số 160, tờ BĐĐC số 185, xã Xuân Lộc | 840 triệu/m² | 430 triệu/m² | 390 triệu/m² | 290 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.