Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Số 2, Xã Xuân Lộc, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 2 Xã Xuân Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 766Hết ranh thửa đất số 176, tờ BĐĐC số 220 về bên phải và hết ranh thửa đất số 155, tờ BĐĐC số 220 về bên trái | 530 triệu/m² | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường số 2 Xã Xuân Lộc | ODTĐất ở | Đường tỉnh 766Hết ranh thửa đất số 176, tờ BĐĐC số 220 về bên phải và hết ranh thửa đất số 155, tờ BĐĐC số 220 về bên trái | 1.5 tỷ/m² | 730 triệu/m² | 560 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường số 2 Xã Xuân Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 766Hết ranh thửa đất số 176, tờ BĐĐC số 220 về bên phải và hết ranh thửa đất số 155, tờ BĐĐC số 220 về bên trái | 330 triệu/m² | 200 triệu/m² | 150 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường số 2 Xã Xuân Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 766Hết ranh thửa đất số 176, tờ BĐĐC số 220 về bên phải và hết ranh thửa đất số 155, tờ BĐĐC số 220 về bên trái | 900 triệu/m² | 440 triệu/m² | 340 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường số 2 Xã Xuân Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 766Hết ranh thửa đất số 176, tờ BĐĐC số 220 về bên phải và hết ranh thửa đất số 155, tờ BĐĐC số 220 về bên trái | 1.1 tỷ/m² | 510 triệu/m² | 390 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường số 2 Xã Xuân Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 800 triệu/m² | 550 triệu/m² | 440 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường số 2 Xã Xuân Lộc | ODTĐất ở | Toàn tuyến | 2.8 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 880 triệu/m² |
Đường số 2 Xã Xuân Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Toàn tuyến | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường số 2 Xã Xuân Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 1.7 tỷ/m² | 900 triệu/m² | 660 triệu/m² | 530 triệu/m² |
Đường số 2 Xã Xuân Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 2 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 770 triệu/m² | 620 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.