Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Số 1, Xã Xuân Lộc, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 1 Xã Xuân Lộc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Hùng VươngHết ranh thửa đất số 33, tờ BĐĐC số 56 về bên phải và hết ranh thửa đất số 131, tờ BĐĐC số 47 về bên trái, xã Xuân Lộc | 800 triệu/m² | 550 triệu/m² | 440 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường số 1 Xã Xuân Lộc | ODTĐất ở | Đường Hùng VươngHết ranh thửa đất số 33, tờ BĐĐC số 56 về bên phải và hết ranh thửa đất số 131, tờ BĐĐC số 47 về bên trái, xã Xuân Lộc | 2.5 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 880 triệu/m² |
Đường số 1 Xã Xuân Lộc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Hùng VươngHết ranh thửa đất số 33, tờ BĐĐC số 56 về bên phải và hết ranh thửa đất số 131, tờ BĐĐC số 47 về bên trái, xã Xuân Lộc | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường số 1 Xã Xuân Lộc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Hùng VươngHết ranh thửa đất số 33, tờ BĐĐC số 56 về bên phải và hết ranh thửa đất số 131, tờ BĐĐC số 47 về bên trái, xã Xuân Lộc | 1.5 tỷ/m² | 900 triệu/m² | 660 triệu/m² | 530 triệu/m² |
Đường số 1 Xã Xuân Lộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Hùng VươngHết ranh thửa đất số 33, tờ BĐĐC số 56 về bên phải và hết ranh thửa đất số 131, tờ BĐĐC số 47 về bên trái, xã Xuân Lộc | 1.8 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 770 triệu/m² | 620 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.