Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ), Xã Thuận Lợi, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 758Ngã tư Bảy Thạnh | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 758Ngã tư Bảy Thạnh | 126 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 758Ngã tư Bảy Thạnh | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | ODTĐất ở | Đường ĐT 758Ngã tư Bảy Thạnh | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT 758Ngã tư Bảy Thạnh | 54.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 758Ngã tư Bảy Thạnh | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 758Ngã tư Bảy Thạnh | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.