Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Kết Nối Xã Thuận Lợi Với Xã Phú Riềng, Xã Thuận Lợi, Đồng Nai năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 61.666.670 đến 600.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường kết nối xã Thuận Lợi với xã Phú Riềng Xã Thuận lợi | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 758Giáp ranh xã Phú Riềng | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường kết nối xã Thuận Lợi với xã Phú Riềng Xã Thuận lợi | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 758Giáp ranh xã Phú Riềng | 154 triệu/m² | — | — | — |
Đường kết nối xã Thuận Lợi với xã Phú Riềng Xã Thuận lợi | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 758Giáp ranh xã Phú Riềng | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường kết nối xã Thuận Lợi với xã Phú Riềng Xã Thuận lợi | ODT Đất ở | Đường ĐT 758Giáp ranh xã Phú Riềng | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường kết nối xã Thuận Lợi với xã Phú Riềng Xã Thuận lợi | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT 758Giáp ranh xã Phú Riềng | 64.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường kết nối xã Thuận Lợi với xã Phú Riềng Xã Thuận lợi | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 758Giáp ranh xã Phú Riềng | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường kết nối xã Thuận Lợi với xã Phú Riềng Xã Thuận lợi | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 758Giáp ranh xã Phú Riềng | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.