Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Giao Thông Liên Xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ), Xã Thuận Lợi, Đồng Nai năm 2026 với 42 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 61.666.670 đến 600.000.000 đồng/m².
42 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | CLN Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 110Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 114 | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | HNK Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 110Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 114 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 110Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 114 | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | ODT Đất ở | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 110Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 114 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 110Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 114 | 64.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 110Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 114 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 110Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 114 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | CLN Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 113Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 112 | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | HNK Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 113Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 112 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 113Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 112 | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | ODT Đất ở | Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 113Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 112 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 113Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 112 | 64.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 113Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 112 | 300 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 113Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 112 | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | CLN Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 112Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111 | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | HNK Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 112Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 112Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111 | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | ODT Đất ở | Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 112Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 112Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111 | 64.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 112Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 112Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | CLN Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111Thửa đất số 180, tờ bản đồ số 117 | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | HNK Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111Thửa đất số 180, tờ bản đồ số 117 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111Thửa đất số 180, tờ bản đồ số 117 | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | ODT Đất ở | Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111Thửa đất số 180, tờ bản đồ số 117 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111Thửa đất số 180, tờ bản đồ số 117 | 64.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111Thửa đất số 180, tờ bản đồ số 117 | 300 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111Thửa đất số 180, tờ bản đồ số 117 | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | CLN Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 117Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 125 (ngã tư Bảy Thạnh) | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | HNK Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 117Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 125 (ngã tư Bảy Thạnh) | 112 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.