Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông Liên Xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ), Xã Thuận Lợi, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
42 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 110Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 114 | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 110Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 114 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 110Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 114 | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | ODTĐất ở | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 110Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 114 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 110Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 114 | 64.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 110Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 114 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 110Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 114 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 113Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 112 | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 113Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 112 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 113Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 112 | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | ODTĐất ở | Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 113Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 112 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 113Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 112 | 64.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 113Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 112 | 300 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 113Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 112 | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 112Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111 | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 112Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 112Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111 | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | ODTĐất ở | Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 112Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 112Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111 | 64.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 112Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 112Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111Thửa đất số 180, tờ bản đồ số 117 | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111Thửa đất số 180, tờ bản đồ số 117 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111Thửa đất số 180, tờ bản đồ số 117 | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | ODTĐất ở | Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111Thửa đất số 180, tờ bản đồ số 117 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111Thửa đất số 180, tờ bản đồ số 117 | 64.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111Thửa đất số 180, tờ bản đồ số 117 | 300 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 111Thửa đất số 180, tờ bản đồ số 117 | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 117Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 125 (ngã tư Bảy Thạnh) | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú (cũ) Xã Thuận lợi | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 117Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 125 (ngã tư Bảy Thạnh) | 112 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.