Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông Liên Xã Thuận Lợi - Đồng Tâm, Xã Thuận Lợi, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 163 (giáp ranh nghiệp vụ cao su)Hết thửa đất số 38, tờ bản đồ số 143 (giáp ranh Cao su Phú Riềng Đỏ) | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 163 (giáp ranh nghiệp vụ cao su)Hết thửa đất số 38, tờ bản đồ số 143 (giáp ranh Cao su Phú Riềng Đỏ) | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 163 (giáp ranh nghiệp vụ cao su)Hết thửa đất số 38, tờ bản đồ số 143 (giáp ranh Cao su Phú Riềng Đỏ) | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | ODTĐất ở | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 163 (giáp ranh nghiệp vụ cao su)Hết thửa đất số 38, tờ bản đồ số 143 (giáp ranh Cao su Phú Riềng Đỏ) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 163 (giáp ranh nghiệp vụ cao su)Hết thửa đất số 38, tờ bản đồ số 143 (giáp ranh Cao su Phú Riềng Đỏ) | 64.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 163 (giáp ranh nghiệp vụ cao su)Hết thửa đất số 38, tờ bản đồ số 143 (giáp ranh Cao su Phú Riềng Đỏ) | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 163 (giáp ranh nghiệp vụ cao su)Hết thửa đất số 38, tờ bản đồ số 143 (giáp ranh Cao su Phú Riềng Đỏ) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 129, tờ bản đồ số 147Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 147 | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 129, tờ bản đồ số 147Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 147 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 129, tờ bản đồ số 147Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 147 | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | ODTĐất ở | Thửa đất số 129, tờ bản đồ số 147Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 147 | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 129, tờ bản đồ số 147Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 147 | 64.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 129, tờ bản đồ số 147Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 147 | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 129, tờ bản đồ số 147Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 147 | 320 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 147Thửa đất số 839, tờ bản đồ số 151 (giáp ranh xã Đồng Tâm) | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 147Thửa đất số 839, tờ bản đồ số 151 (giáp ranh xã Đồng Tâm) | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 147Thửa đất số 839, tờ bản đồ số 151 (giáp ranh xã Đồng Tâm) | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | ODTĐất ở | Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 147Thửa đất số 839, tờ bản đồ số 151 (giáp ranh xã Đồng Tâm) | 400 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 147Thửa đất số 839, tờ bản đồ số 151 (giáp ranh xã Đồng Tâm) | 64.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 147Thửa đất số 839, tờ bản đồ số 151 (giáp ranh xã Đồng Tâm) | 240 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm Xã Thuận lợi | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 147Thửa đất số 839, tờ bản đồ số 151 (giáp ranh xã Đồng Tâm) | 280 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.