Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông Giáp Phường Bình Phước, Xã Thuận Lợi, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông giáp phường Bình Phước Xã Thuận lợi | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đầu đường ĐT 741Hết ranh thửa đất số 67, tờ bản đồ số 50 (hộ ông Chu Văn Toàn) | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông giáp phường Bình Phước Xã Thuận lợi | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đầu đường ĐT 741Hết ranh thửa đất số 67, tờ bản đồ số 50 (hộ ông Chu Văn Toàn) | 126 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông giáp phường Bình Phước Xã Thuận lợi | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đầu đường ĐT 741Hết ranh thửa đất số 67, tờ bản đồ số 50 (hộ ông Chu Văn Toàn) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông giáp phường Bình Phước Xã Thuận lợi | ODTĐất ở | Đầu đường ĐT 741Hết ranh thửa đất số 67, tờ bản đồ số 50 (hộ ông Chu Văn Toàn) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường giao thông giáp phường Bình Phước Xã Thuận lợi | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đầu đường ĐT 741Hết ranh thửa đất số 67, tờ bản đồ số 50 (hộ ông Chu Văn Toàn) | 54.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông giáp phường Bình Phước Xã Thuận lợi | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đầu đường ĐT 741Hết ranh thửa đất số 67, tờ bản đồ số 50 (hộ ông Chu Văn Toàn) | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông giáp phường Bình Phước Xã Thuận lợi | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đầu đường ĐT 741Hết ranh thửa đất số 67, tờ bản đồ số 50 (hộ ông Chu Văn Toàn) | 840 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.