Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nhựa Khu Dân Cư Đội 3 - Đội 5 Trung Đoàn 717, Xã Tân Tiến, Đồng Nai năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 13.000.000 đến 720.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 Xã Tân Tiến | CLN Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 Xã Tân Tiến | HNK Đất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 Xã Tân Tiến | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 Xã Tân Tiến | ODT Đất ở | Toàn tuyến | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 Xã Tân Tiến | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Toàn tuyến | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 Xã Tân Tiến | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 430 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 Xã Tân Tiến | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 500 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.