Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Giáp Ranh Xã Lộc Hiệp, Xã Tân Tiến, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT759BHết tuyến | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT759BHết tuyến | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT759BHết tuyến | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Đường ĐT759BHết tuyến | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT759BHết tuyến | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT759BHết tuyến | 430 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT759BHết tuyến | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 71, tờ bản đồ số 14 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 71, tờ bản đồ số 14 | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 71, tờ bản đồ số 14 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 71, tờ bản đồ số 14 | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 71, tờ bản đồ số 14 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 71, tờ bản đồ số 14 | 430 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 71, tờ bản đồ số 14 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.