Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Giáp Ấp Tân Bình, Tân Hòa, Xã Tân Tiến, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT759B (đoạn nắn cua)Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT759B (đoạn nắn cua)Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT759B (đoạn nắn cua)Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Đường ĐT759B (đoạn nắn cua)Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT759B (đoạn nắn cua)Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT759B (đoạn nắn cua)Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) | 430 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT759B (đoạn nắn cua)Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72)Ngã ba nhà Trường Yến (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 72) | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72)Ngã ba nhà Trường Yến (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 72) | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72)Ngã ba nhà Trường Yến (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 72) | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72)Ngã ba nhà Trường Yến (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 72) | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72)Ngã ba nhà Trường Yến (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 72) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72)Ngã ba nhà Trường Yến (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 72) | 300 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72)Ngã ba nhà Trường Yến (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 72) | 350 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.