Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa C3, Xã Tân Tiến, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa C3 Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 đường Liên DoanhHết ranh thửa đất số 104, tờ bản đồ số 9 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa C3 Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 3 đường Liên DoanhHết ranh thửa đất số 104, tờ bản đồ số 9 | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa C3 Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 đường Liên DoanhHết ranh thửa đất số 104, tờ bản đồ số 9 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa C3 Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Ngã 3 đường Liên DoanhHết ranh thửa đất số 104, tờ bản đồ số 9 | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa C3 Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã 3 đường Liên DoanhHết ranh thửa đất số 104, tờ bản đồ số 9 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa C3 Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 đường Liên DoanhHết ranh thửa đất số 104, tờ bản đồ số 9 | 430 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa C3 Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 đường Liên DoanhHết ranh thửa đất số 104, tờ bản đồ số 9 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.