Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Ấp Tân Lợi, Xã Tân Tiến, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Lợi)Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Lợi)Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Lợi)Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Lợi)Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Lợi)Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Lợi)Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Lợi)Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 630 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu)Ngã ba Biển hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu)Ngã ba Biển hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu)Ngã ba Biển hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu)Ngã ba Biển hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu)Ngã ba Biển hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu)Ngã ba Biển hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu)Ngã ba Biển hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 630 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16Hết thửa đất số 117, tờ bản đồ số 9 | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16Hết thửa đất số 117, tờ bản đồ số 9 | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16Hết thửa đất số 117, tờ bản đồ số 9 | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16Hết thửa đất số 117, tờ bản đồ số 9 | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16Hết thửa đất số 117, tờ bản đồ số 9 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16Hết thửa đất số 117, tờ bản đồ số 9 | 430 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16Hết thửa đất số 117, tờ bản đồ số 9 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.