Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Ấp Tân Lập Đi Tân Phú, Xã Tân Tiến, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 10, thửa đất số 12 và thửa đất số 15, tờ bản đồ số 26 | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 10, thửa đất số 12 và thửa đất số 15, tờ bản đồ số 26 | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 10, thửa đất số 12 và thửa đất số 15, tờ bản đồ số 26 | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 10, thửa đất số 12 và thửa đất số 15, tờ bản đồ số 26 | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 10, thửa đất số 12 và thửa đất số 15, tờ bản đồ số 26 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 10, thửa đất số 12 và thửa đất số 15, tờ bản đồ số 26 | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 10, thửa đất số 12 và thửa đất số 15, tờ bản đồ số 26 | 630 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.