Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Ấp Tân Hòa (bên Cạnh Cây Xăng Hoàng Trọng), Xã Tân Tiến, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT759BKênh nhánh N12 | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT759BKênh nhánh N12 | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT759BKênh nhánh N12 | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Đường ĐT759BKênh nhánh N12 | 650 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT759BKênh nhánh N12 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT759BKênh nhánh N12 | 390 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT759BKênh nhánh N12 | 460 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.