Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nhựa Ấp Tân Hiệp, Xã Tân Tiến, Đồng Nai năm 2026 với 14 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 13.000.000 đến 720.000.000 đồng/m².
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Xã Tân Tiến | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Xã Tân Tiến | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Xã Tân Tiến | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Xã Tân Tiến | ODT Đất ở | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Xã Tân Tiến | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Xã Tân Tiến | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 | 430 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Xã Tân Tiến | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Xã Tân Tiến | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Hiệp)Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Xã Tân Tiến | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Hiệp)Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Xã Tân Tiến | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Hiệp)Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Xã Tân Tiến | ODT Đất ở | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Hiệp)Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Xã Tân Tiến | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Hiệp)Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Xã Tân Tiến | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Hiệp)Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 | 430 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Xã Tân Tiến | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Hiệp)Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.