Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Ấp Tân Đông, Xã Tân Tiến, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
42 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Đông)Đập Bù Đạo | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Đông)Đập Bù Đạo | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Đông)Đập Bù Đạo | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Đông)Đập Bù Đạo | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Đông)Đập Bù Đạo | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Đông)Đập Bù Đạo | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Đông)Đập Bù Đạo | 630 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ đập tràn suối Bù ĐạoRanh địa giới hành chính xã Tân Tiến | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ đập tràn suối Bù ĐạoRanh địa giới hành chính xã Tân Tiến | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ đập tràn suối Bù ĐạoRanh địa giới hành chính xã Tân Tiến | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Từ đập tràn suối Bù ĐạoRanh địa giới hành chính xã Tân Tiến | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Từ đập tràn suối Bù ĐạoRanh địa giới hành chính xã Tân Tiến | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ đập tràn suối Bù ĐạoRanh địa giới hành chính xã Tân Tiến | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ đập tràn suối Bù ĐạoRanh địa giới hành chính xã Tân Tiến | 630 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ranh địa giới hành chính xã Tân TiếnCầu sắt ấp Tân Hiệp | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ranh địa giới hành chính xã Tân TiếnCầu sắt ấp Tân Hiệp | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ranh địa giới hành chính xã Tân TiếnCầu sắt ấp Tân Hiệp | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Ranh địa giới hành chính xã Tân TiếnCầu sắt ấp Tân Hiệp | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ranh địa giới hành chính xã Tân TiếnCầu sắt ấp Tân Hiệp | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ranh địa giới hành chính xã Tân TiếnCầu sắt ấp Tân Hiệp | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ranh địa giới hành chính xã Tân TiếnCầu sắt ấp Tân Hiệp | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ ngã ba (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 41)Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ ngã ba (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 41)Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ ngã ba (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 41)Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Từ ngã ba (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 41)Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 | 610 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Từ ngã ba (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 41)Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ ngã ba (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 41)Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 | 370 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ ngã ba (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 41)Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 | 430 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44)Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Đông Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44)Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 | 35 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.