Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Ấp Tân Định, Xã Tân Tiến, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 | 430 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Định)Hết ranh từ thửa đất số 70 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Định)Hết ranh từ thửa đất số 70 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Định)Hết ranh từ thửa đất số 70 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Định)Hết ranh từ thửa đất số 70 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Định)Hết ranh từ thửa đất số 70 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Định)Hết ranh từ thửa đất số 70 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT759B (cổng chào ấp Tân Định)Hết ranh từ thửa đất số 70 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 | 630 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 24)Hết ranh thửa đất số 62, tờ bản đồ số 26 | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 24)Hết ranh thửa đất số 62, tờ bản đồ số 26 | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 24)Hết ranh thửa đất số 62, tờ bản đồ số 26 | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 24)Hết ranh thửa đất số 62, tờ bản đồ số 26 | 610 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 24)Hết ranh thửa đất số 62, tờ bản đồ số 26 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 24)Hết ranh thửa đất số 62, tờ bản đồ số 26 | 370 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Tân Định Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 24)Hết ranh thửa đất số 62, tờ bản đồ số 26 | 430 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.