Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 759b, Xã Tân Tiến, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
70 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ)Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ)Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) | 126 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ)Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ)Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ)Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ)Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ)Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ)Giáo xứ Tân Thành | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ)Giáo xứ Tân Thành | 126 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ)Giáo xứ Tân Thành | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ)Giáo xứ Tân Thành | 2.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ)Giáo xứ Tân Thành | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ)Giáo xứ Tân Thành | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ)Giáo xứ Tân Thành | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáo xứ Tân ThànhGiáp ranh đất ông Võ Đình Chiết | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáo xứ Tân ThànhGiáp ranh đất ông Võ Đình Chiết | 126 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáo xứ Tân ThànhGiáp ranh đất ông Võ Đình Chiết | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Giáo xứ Tân ThànhGiáp ranh đất ông Võ Đình Chiết | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáo xứ Tân ThànhGiáp ranh đất ông Võ Đình Chiết | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáo xứ Tân ThànhGiáp ranh đất ông Võ Đình Chiết | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáo xứ Tân ThànhGiáp ranh đất ông Võ Đình Chiết | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh đất ông Võ Đình ChiếtHết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh đất ông Võ Đình ChiếtHết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) | 126 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh đất ông Võ Đình ChiếtHết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | ODTĐất ở | Giáp ranh đất ông Võ Đình ChiếtHết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) | 5.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh đất ông Võ Đình ChiếtHết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh đất ông Võ Đình ChiếtHết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) | 3.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh đất ông Võ Đình ChiếtHết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) | 3.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ)Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Tân Tiến | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ)Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) | 126 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.