Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục Chính Ấp Hưng Yên, Xã Tân Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục chính ấp Hưng Yên Xã Tân Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 giao ĐT 756 (thửa đất số 54, tờ bản đồ số 55)Ngã 3 giao đường ĐT 758 (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 42) | 90 triệu/m² | — | — | — |
Đường trục chính ấp Hưng Yên Xã Tân Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 3 giao ĐT 756 (thửa đất số 54, tờ bản đồ số 55)Ngã 3 giao đường ĐT 758 (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 42) | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường trục chính ấp Hưng Yên Xã Tân Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 giao ĐT 756 (thửa đất số 54, tờ bản đồ số 55)Ngã 3 giao đường ĐT 758 (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 42) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường trục chính ấp Hưng Yên Xã Tân Hưng | ODTĐất ở | Ngã 3 giao ĐT 756 (thửa đất số 54, tờ bản đồ số 55)Ngã 3 giao đường ĐT 758 (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 42) | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường trục chính ấp Hưng Yên Xã Tân Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 giao ĐT 756 (thửa đất số 54, tờ bản đồ số 55)Ngã 3 giao đường ĐT 758 (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 42) | 300 triệu/m² | — | — | — |
Đường trục chính ấp Hưng Yên Xã Tân Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 giao ĐT 756 (thửa đất số 54, tờ bản đồ số 55)Ngã 3 giao đường ĐT 758 (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 42) | 350 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.