Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nhựa Vào Đập Thủy Điện Srok Phu Miêng, Xã Tân Hưng, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 37.000.000 đến 850.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa vào đập thủy điện Srok Phu Miêng Xã Tân Hưng | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba trạm y tế xã Tân Quan (thửa đất số 364, tờ bản đồ số 123)Cổng Thủy điện Srok Phu Miêng (thửa đất số 357, tờ bản đồ số 130) | 115 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa vào đập thủy điện Srok Phu Miêng Xã Tân Hưng | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba trạm y tế xã Tân Quan (thửa đất số 364, tờ bản đồ số 123)Cổng Thủy điện Srok Phu Miêng (thửa đất số 357, tờ bản đồ số 130) | 84.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa vào đập thủy điện Srok Phu Miêng Xã Tân Hưng | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba trạm y tế xã Tân Quan (thửa đất số 364, tờ bản đồ số 123)Cổng Thủy điện Srok Phu Miêng (thửa đất số 357, tờ bản đồ số 130) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa vào đập thủy điện Srok Phu Miêng Xã Tân Hưng | ODT Đất ở | Ngã ba trạm y tế xã Tân Quan (thửa đất số 364, tờ bản đồ số 123)Cổng Thủy điện Srok Phu Miêng (thửa đất số 357, tờ bản đồ số 130) | 850 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa vào đập thủy điện Srok Phu Miêng Xã Tân Hưng | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba trạm y tế xã Tân Quan (thửa đất số 364, tờ bản đồ số 123)Cổng Thủy điện Srok Phu Miêng (thửa đất số 357, tờ bản đồ số 130) | 510 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa vào đập thủy điện Srok Phu Miêng Xã Tân Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba trạm y tế xã Tân Quan (thửa đất số 364, tờ bản đồ số 123)Cổng Thủy điện Srok Phu Miêng (thửa đất số 357, tờ bản đồ số 130) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.