Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Địa Hạt - Sóc Dầm, Xã Tân Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa Địa Hạt - Sóc Dầm Xã Tân Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 757 (thửa đất số 416, tờ bản đồ số 123)Hết đất Đình thần Thanh An (thửa đất số 349, tờ bản đồ số 129) | 115 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Địa Hạt - Sóc Dầm Xã Tân Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 757 (thửa đất số 416, tờ bản đồ số 123)Hết đất Đình thần Thanh An (thửa đất số 349, tờ bản đồ số 129) | 84.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Địa Hạt - Sóc Dầm Xã Tân Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 757 (thửa đất số 416, tờ bản đồ số 123)Hết đất Đình thần Thanh An (thửa đất số 349, tờ bản đồ số 129) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Địa Hạt - Sóc Dầm Xã Tân Hưng | ODTĐất ở | Đường ĐT 757 (thửa đất số 416, tờ bản đồ số 123)Hết đất Đình thần Thanh An (thửa đất số 349, tờ bản đồ số 129) | 850 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Địa Hạt - Sóc Dầm Xã Tân Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 757 (thửa đất số 416, tờ bản đồ số 123)Hết đất Đình thần Thanh An (thửa đất số 349, tờ bản đồ số 129) | 510 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Địa Hạt - Sóc Dầm Xã Tân Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 757 (thửa đất số 416, tờ bản đồ số 123)Hết đất Đình thần Thanh An (thửa đất số 349, tờ bản đồ số 129) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.