Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ngã 3 Xã Đi Hồ An Khương, Xã Tân Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngã 3 xã đi hồ An Khương Xã Tân Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba xã (thửa đất số 848, tờ bản đồ số 99)Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 536, tờ bản đồ số 94) | 80 triệu/m² | — | — | — |
Ngã 3 xã đi hồ An Khương Xã Tân Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba xã (thửa đất số 848, tờ bản đồ số 99)Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 536, tờ bản đồ số 94) | 60 triệu/m² | — | — | — |
Ngã 3 xã đi hồ An Khương Xã Tân Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba xã (thửa đất số 848, tờ bản đồ số 99)Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 536, tờ bản đồ số 94) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Ngã 3 xã đi hồ An Khương Xã Tân Hưng | ODTĐất ở | Ngã ba xã (thửa đất số 848, tờ bản đồ số 99)Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 536, tờ bản đồ số 94) | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Ngã 3 xã đi hồ An Khương Xã Tân Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba xã (thửa đất số 848, tờ bản đồ số 99)Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 536, tờ bản đồ số 94) | 660 triệu/m² | — | — | — |
Ngã 3 xã đi hồ An Khương Xã Tân Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba xã (thửa đất số 848, tờ bản đồ số 99)Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 536, tờ bản đồ số 94) | 770 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.