Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ngã 3 Xã Đi Hồ An Khương (đoạn Còn Lại), Xã Tân Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngã 3 xã đi hồ An Khương (đoạn còn lại) Xã Tân Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 535, tờ bản đồ số 94)Hồ An Khương (thửa đất số 527, tờ bản đồ số 70) | 80 triệu/m² | — | — | — |
Ngã 3 xã đi hồ An Khương (đoạn còn lại) Xã Tân Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 535, tờ bản đồ số 94)Hồ An Khương (thửa đất số 527, tờ bản đồ số 70) | 60 triệu/m² | — | — | — |
Ngã 3 xã đi hồ An Khương (đoạn còn lại) Xã Tân Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 535, tờ bản đồ số 94)Hồ An Khương (thửa đất số 527, tờ bản đồ số 70) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Ngã 3 xã đi hồ An Khương (đoạn còn lại) Xã Tân Hưng | ODTĐất ở | Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 535, tờ bản đồ số 94)Hồ An Khương (thửa đất số 527, tờ bản đồ số 70) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Ngã 3 xã đi hồ An Khương (đoạn còn lại) Xã Tân Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 535, tờ bản đồ số 94)Hồ An Khương (thửa đất số 527, tờ bản đồ số 70) | 360 triệu/m² | — | — | — |
Ngã 3 xã đi hồ An Khương (đoạn còn lại) Xã Tân Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 535, tờ bản đồ số 94)Hồ An Khương (thửa đất số 527, tờ bản đồ số 70) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.