Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Ngã 3 Vào Nhà Máy 30/4 Đi Cầu Long Tân, Xã Tân Hưng, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 37.000.000 đến 700.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngã 3 vào nhà máy 30/4 đi cầu Long Tân Xã Tân Hưng | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã 3 giao đường ĐT 756 (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 26)Đến hết đường nhựa, đầu ấp Sóc ruộng (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 34 ) | 90 triệu/m² | — | — | — |
Ngã 3 vào nhà máy 30/4 đi cầu Long Tân Xã Tân Hưng | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã 3 giao đường ĐT 756 (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 26)Đến hết đường nhựa, đầu ấp Sóc ruộng (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 34 ) | 70 triệu/m² | — | — | — |
Ngã 3 vào nhà máy 30/4 đi cầu Long Tân Xã Tân Hưng | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 giao đường ĐT 756 (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 26)Đến hết đường nhựa, đầu ấp Sóc ruộng (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 34 ) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Ngã 3 vào nhà máy 30/4 đi cầu Long Tân Xã Tân Hưng | ODT Đất ở | Ngã 3 giao đường ĐT 756 (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 26)Đến hết đường nhựa, đầu ấp Sóc ruộng (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 34 ) | 700 triệu/m² | — | — | — |
Ngã 3 vào nhà máy 30/4 đi cầu Long Tân Xã Tân Hưng | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 giao đường ĐT 756 (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 26)Đến hết đường nhựa, đầu ấp Sóc ruộng (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 34 ) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Ngã 3 vào nhà máy 30/4 đi cầu Long Tân Xã Tân Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 giao đường ĐT 756 (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 26)Đến hết đường nhựa, đầu ấp Sóc ruộng (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 34 ) | 490 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.