Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 758, Xã Tân Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 758 Xã Tân Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 giao đường ĐT 756
(thửa đất số 249, tờ bản đồ số 41, nhà Bia tưởng niệm xã Tân Hưng cũ)Giáp ranh đất cao su nhà nước (hết thửa đất số 168, tờ bản đồ số 41) | 160 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 3 giao đường ĐT 756
(thửa đất số 249, tờ bản đồ số 41, nhà Bia tưởng niệm xã Tân Hưng cũ)Giáp ranh đất cao su nhà nước (hết thửa đất số 168, tờ bản đồ số 41) | 110 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 giao đường ĐT 756
(thửa đất số 249, tờ bản đồ số 41, nhà Bia tưởng niệm xã Tân Hưng cũ)Giáp ranh đất cao su nhà nước (hết thửa đất số 168, tờ bản đồ số 41) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Hưng | ODTĐất ở | Ngã 3 giao đường ĐT 756
(thửa đất số 249, tờ bản đồ số 41, nhà Bia tưởng niệm xã Tân Hưng cũ)Giáp ranh đất cao su nhà nước (hết thửa đất số 168, tờ bản đồ số 41) | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 giao đường ĐT 756
(thửa đất số 249, tờ bản đồ số 41, nhà Bia tưởng niệm xã Tân Hưng cũ)Giáp ranh đất cao su nhà nước (hết thửa đất số 168, tờ bản đồ số 41) | 660 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 giao đường ĐT 756
(thửa đất số 249, tờ bản đồ số 41, nhà Bia tưởng niệm xã Tân Hưng cũ)Giáp ranh đất cao su nhà nước (hết thửa đất số 168, tờ bản đồ số 41) | 770 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ lô cao su nhà nước
(thửa đất số 02, tờ bản đồ số 40; đất cao su)Cầu Sông bé giáp ranh
xã Thuận Phú (thửa đất số 135, tờ bản đồ số 16) | 160 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ lô cao su nhà nước
(thửa đất số 02, tờ bản đồ số 40; đất cao su)Cầu Sông bé giáp ranh
xã Thuận Phú (thửa đất số 135, tờ bản đồ số 16) | 110 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ lô cao su nhà nước
(thửa đất số 02, tờ bản đồ số 40; đất cao su)Cầu Sông bé giáp ranh
xã Thuận Phú (thửa đất số 135, tờ bản đồ số 16) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Hưng | ODTĐất ở | Từ lô cao su nhà nước
(thửa đất số 02, tờ bản đồ số 40; đất cao su)Cầu Sông bé giáp ranh
xã Thuận Phú (thửa đất số 135, tờ bản đồ số 16) | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ lô cao su nhà nước
(thửa đất số 02, tờ bản đồ số 40; đất cao su)Cầu Sông bé giáp ranh
xã Thuận Phú (thửa đất số 135, tờ bản đồ số 16) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ lô cao su nhà nước
(thửa đất số 02, tờ bản đồ số 40; đất cao su)Cầu Sông bé giáp ranh
xã Thuận Phú (thửa đất số 135, tờ bản đồ số 16) | 490 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.