Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Số 27, Xã Nha Bích, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 27 Xã Nha Bích | CLNĐất trồng cây lâu năm | HLLG đường ĐT 756BNgã ba đường bê tông đầu ranh thửa đất số 1087 tờ bản đồ số 5 | 242.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 27 Xã Nha Bích | HNKĐất trồng cây hằng năm | HLLG đường ĐT 756BNgã ba đường bê tông đầu ranh thửa đất số 1087 tờ bản đồ số 5 | 172.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 27 Xã Nha Bích | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | HLLG đường ĐT 756BNgã ba đường bê tông đầu ranh thửa đất số 1087 tờ bản đồ số 5 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 27 Xã Nha Bích | ODTĐất ở | HLLG đường ĐT 756BNgã ba đường bê tông đầu ranh thửa đất số 1087 tờ bản đồ số 5 | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 27 Xã Nha Bích | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | HLLG đường ĐT 756BNgã ba đường bê tông đầu ranh thửa đất số 1087 tờ bản đồ số 5 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 27 Xã Nha Bích | TMDĐất thương mại, dịch vụ | HLLG đường ĐT 756BNgã ba đường bê tông đầu ranh thửa đất số 1087 tờ bản đồ số 5 | 490 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.