Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Số 15, Xã Nha Bích, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 15 Xã Nha Bích | CLNĐất trồng cây lâu năm | HLLG đường Quốc lộ 14Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 96 - đấu nối với đường huyện lộ ĐH 13 | 242.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 15 Xã Nha Bích | HNKĐất trồng cây hằng năm | HLLG đường Quốc lộ 14Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 96 - đấu nối với đường huyện lộ ĐH 13 | 172.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 15 Xã Nha Bích | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | HLLG đường Quốc lộ 14Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 96 - đấu nối với đường huyện lộ ĐH 13 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 15 Xã Nha Bích | ODTĐất ở | HLLG đường Quốc lộ 14Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 96 - đấu nối với đường huyện lộ ĐH 13 | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 15 Xã Nha Bích | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | HLLG đường Quốc lộ 14Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 96 - đấu nối với đường huyện lộ ĐH 13 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 15 Xã Nha Bích | TMDĐất thương mại, dịch vụ | HLLG đường Quốc lộ 14Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 96 - đấu nối với đường huyện lộ ĐH 13 | 490 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.