Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Số 01, Xã Nha Bích, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 700.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 01 Xã Nha Bích | CLN Đất trồng cây lâu năm | HLLG đường Quốc lộ 14Thửa đất số 746, tờ bản đồ số 107 | 242.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 01 Xã Nha Bích | HNK Đất trồng cây hằng năm | HLLG đường Quốc lộ 14Thửa đất số 746, tờ bản đồ số 107 | 172.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 01 Xã Nha Bích | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | HLLG đường Quốc lộ 14Thửa đất số 746, tờ bản đồ số 107 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 01 Xã Nha Bích | ODT Đất ở | HLLG đường Quốc lộ 14Thửa đất số 746, tờ bản đồ số 107 | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 01 Xã Nha Bích | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | HLLG đường Quốc lộ 14Thửa đất số 746, tờ bản đồ số 107 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 01 Xã Nha Bích | TMD Đất thương mại, dịch vụ | HLLG đường Quốc lộ 14Thửa đất số 746, tờ bản đồ số 107 | 490 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.