Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Huyện Lộ Đh 13, Xã Nha Bích, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường huyện lộ ĐH 13 Xã Nha Bích | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ranh giới xã Nha BíchHết tuyến (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 28) | 242.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện lộ ĐH 13 Xã Nha Bích | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ranh giới xã Nha BíchHết tuyến (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 28) | 172.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện lộ ĐH 13 Xã Nha Bích | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ranh giới xã Nha BíchHết tuyến (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 28) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện lộ ĐH 13 Xã Nha Bích | ODTĐất ở | Ranh giới xã Nha BíchHết tuyến (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 28) | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường huyện lộ ĐH 13 Xã Nha Bích | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ranh giới xã Nha BíchHết tuyến (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 28) | 870 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện lộ ĐH 13 Xã Nha Bích | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ranh giới xã Nha BíchHết tuyến (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 28) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường huyện lộ ĐH 13 Xã Nha Bích | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Quốc lộ 14- Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 21)
- Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 21) | 242.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện lộ ĐH 13 Xã Nha Bích | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Quốc lộ 14- Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 21)
- Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 21) | 172.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện lộ ĐH 13 Xã Nha Bích | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Quốc lộ 14- Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 21)
- Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 21) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện lộ ĐH 13 Xã Nha Bích | ODTĐất ở | Đường Quốc lộ 14- Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 21)
- Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 21) | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường huyện lộ ĐH 13 Xã Nha Bích | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 14- Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 21)
- Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 21) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường huyện lộ ĐH 13 Xã Nha Bích | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lộ 14- Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 21)
- Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 21) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường huyện lộ ĐH 13 Xã Nha Bích | CLNĐất trồng cây lâu năm | - Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 21)
'- Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 21)- Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 21)
- Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 21) | 242.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện lộ ĐH 13 Xã Nha Bích | HNKĐất trồng cây hằng năm | - Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 21)
'- Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 21)- Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 21)
- Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 21) | 172.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện lộ ĐH 13 Xã Nha Bích | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | - Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 21)
'- Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 21)- Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 21)
- Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 21) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện lộ ĐH 13 Xã Nha Bích | ODTĐất ở | - Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 21)
'- Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 21)- Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 21)
- Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 21) | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường huyện lộ ĐH 13 Xã Nha Bích | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | - Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 21)
'- Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 21)- Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 21)
- Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 21) | 870 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện lộ ĐH 13 Xã Nha Bích | TMDĐất thương mại, dịch vụ | - Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 21)
'- Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 21)- Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 21)
- Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 21) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.