Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt 756b, Xã Nha Bích, Đồng Nai năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 2.000.000.000 đồng/m².
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 756B Xã Nha Bích | CLN Đất trồng cây lâu năm | Giáp ranh cầu lò gạchHết tuyến (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 62) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756B Xã Nha Bích | HNK Đất trồng cây hằng năm | Giáp ranh cầu lò gạchHết tuyến (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 62) | 294 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756B Xã Nha Bích | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh cầu lò gạchHết tuyến (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 62) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756B Xã Nha Bích | ODT Đất ở | Giáp ranh cầu lò gạchHết tuyến (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 62) | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756B Xã Nha Bích | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh cầu lò gạchHết tuyến (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 62) | 870 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756B Xã Nha Bích | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh cầu lò gạchHết tuyến (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 62) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756B Xã Nha Bích | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Quốc lộ 14Hết thửa đất số 1879, tờ bản đồ số 58 (Khu dân cư Bình Minh) (ngã ba đường nhựa) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756B Xã Nha Bích | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Quốc lộ 14Hết thửa đất số 1879, tờ bản đồ số 58 (Khu dân cư Bình Minh) (ngã ba đường nhựa) | 294 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756B Xã Nha Bích | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Quốc lộ 14Hết thửa đất số 1879, tờ bản đồ số 58 (Khu dân cư Bình Minh) (ngã ba đường nhựa) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756B Xã Nha Bích | ODT Đất ở | Đường Quốc lộ 14Hết thửa đất số 1879, tờ bản đồ số 58 (Khu dân cư Bình Minh) (ngã ba đường nhựa) | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756B Xã Nha Bích | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 14Hết thửa đất số 1879, tờ bản đồ số 58 (Khu dân cư Bình Minh) (ngã ba đường nhựa) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756B Xã Nha Bích | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lộ 14Hết thửa đất số 1879, tờ bản đồ số 58 (Khu dân cư Bình Minh) (ngã ba đường nhựa) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756B Xã Nha Bích | CLN Đất trồng cây lâu năm | Cuối thửa đất số 1879, tờ bản đồ số 58 (Khu dân cư Bình Minh) (ngã ba đường nhựa)Ranh giới xã Tân Quan | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756B Xã Nha Bích | HNK Đất trồng cây hằng năm | Cuối thửa đất số 1879, tờ bản đồ số 58 (Khu dân cư Bình Minh) (ngã ba đường nhựa)Ranh giới xã Tân Quan | 294 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756B Xã Nha Bích | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Cuối thửa đất số 1879, tờ bản đồ số 58 (Khu dân cư Bình Minh) (ngã ba đường nhựa)Ranh giới xã Tân Quan | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756B Xã Nha Bích | ODT Đất ở | Cuối thửa đất số 1879, tờ bản đồ số 58 (Khu dân cư Bình Minh) (ngã ba đường nhựa)Ranh giới xã Tân Quan | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756B Xã Nha Bích | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cuối thửa đất số 1879, tờ bản đồ số 58 (Khu dân cư Bình Minh) (ngã ba đường nhựa)Ranh giới xã Tân Quan | 870 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756B Xã Nha Bích | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Cuối thửa đất số 1879, tờ bản đồ số 58 (Khu dân cư Bình Minh) (ngã ba đường nhựa)Ranh giới xã Tân Quan | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.